Affirm | Nghĩa của từ affirm trong tiếng Anh

/əˈfɚm/

  • Động từ
  • khẳng định, xác nhận; quả quyết
  • (pháp lý) xác nhân, phê chuẩn

Những từ liên quan với AFFIRM

profess, certify, confirm, ice, guarantee, insist, repeat, pronounce, set, ratify, attest, assert, state, maintain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất