Pronounce | Nghĩa của từ pronounce trong tiếng Anh

/prəˈnaʊns/

  • Động từ
  • tuyên bố
    1. to pronounce a patient out of danger: tuyên bố bệnh nhân thoát khỏi hiểm nghèo
    2. to pronounce a death sentence: tuyên án tử hình
    3. to pronounce a curse: nguyền rủa
  • phát âm, đọc
    1. to pronounce a word: phát âm một từ, đọc một từ
  • tỏ ý, tuyên bố
    1. to pronounce on a proposal: tỏ ý về một đề nghị
    2. to pronounce foor (in favour of) a proposal: tỏ ý ủng hộ một đề nghị
    3. to pronounce against a proposal: tỏ ý chống lại một đề nghị

Những từ liên quan với PRONOUNCE

stress, deliver, drum, decree, sound, enunciate, proclaim, say, accent, speak, assert, articulate, judge, affirm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất