Afield | Nghĩa của từ afield trong tiếng Anh

/əˈfiːld/

  • Trạng Từ
  • ở ngoài đồng, ở ngoài ruộng; ra đồng, ra ruộng
    1. to lead cattle afield: dắt trâu bò ra đồng
  • xa; ở xa
  • xa nhà ((thường) far afield)
    1. to go far afield: đi xa
  • (quân sự) ở ngoài mặt trận
    1. to be afield: ở ngoài mặt trận

Những từ liên quan với AFIELD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất