Again | Nghĩa của từ again trong tiếng Anh

/əˈgɛn/

  • Trạng Từ
  • lại, lần nữa, nữa
  • trở lại
    1. to be home again: trở lại về nhà
    2. to be well (onedelf) again: khoẻ lại, bình phục
    3. to come to again: lại tỉnh lại
  • đáp lại, dội lại
    1. to answer again: trả lời lại; đáp lại
    2. rocks echoed again: những vách đá vang dội lại
  • mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng
    1. again, it is necessary to bear in mind that: hơn nữa cần phải nhớ rằng
    2. these again are more expensive: vả lại những cái này đắt hơn
    3. again and again: nhiều lần, không biết bao nhiêu lần
  • as much (many) again
    1. nhiều gấp đôi
  • as rall again as somebody
    1. cao gấp đôi ai
  • ever and again
    1. thỉnh thoảng, đôi khi
  • half as much again
    1. (xem) half
  • half as high again as somebody
    1. half again somebody's heightcao gấp rưỡi ai
    2. cao gấp rưỡi ai
    3. now and again(xem) now
    4. (xem) now
    5. once and again(xem) once
    6. (xem) once
    7. over again(xem) over
    8. (xem) over
    9. time and again(xem) time
    10. (xem) time
  • half again somebody's height
    1. cao gấp rưỡi ai
  • now and again
    1. (xem) now
  • once and again
    1. (xem) once
  • over again
    1. (xem) over
  • time and again
    1. (xem) time

Những từ liên quan với AGAIN

anon, besides, encore, moreover, anew, furthermore, afresh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất