Also | Nghĩa của từ also trong tiếng Anh

/ˈɑːlˌsoʊ/

  • Trạng Từ
  • cũng, cũng vậy, cũng thế
  • (đặt ở đầu câu) hơn nữa, ngoài ra
    1. also, I must add...: hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...
    2. not only... but also: không những... mà lại còn

Những từ liên quan với ALSO

further, besides, more, moreover, along, furthermore, and, likewise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất