Airy | Nghĩa của từ airy trong tiếng Anh

/ˈeri/

  • Tính từ
  • ở trên cao
  • thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió
  • vô hình, hư không
  • mỏng nhẹ (tơ, vải...)
  • nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển
  • vui, vui nhộn
    1. airy laughter: tiếng cười vui
  • thảnh thơi, thoải mái, ung dung
    1. an airy manner: tác phong thoải mái
  • hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc
    1. airy promises: những lời hứa hão

Những từ liên quan với AIRY

light, breezy, atmospheric, fresh, exposed, graceful, cheerful, drafty, cheery, gaseous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất