Drafty | Nghĩa của từ drafty trong tiếng Anh

/ˈdræfti/

Những từ liên quan với DRAFTY

blustery, sharp, frosty, breezy, icebox, fresh, airy, boisterous, brisk, cool, icy, stormy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất