Amicable | Nghĩa của từ amicable trong tiếng Anh

/ˈæmɪkəbəl/

  • Tính từ
  • thân ái, thân mật, thân tình
    1. amicable advice: lời khuyên thân tình
    2. amicable talk: cuộc trò chuyện thân mật
  • thoả thuận, hoà giải
    1. an amicable settlement: sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau

Những từ liên quan với AMICABLE

cozy, courteous, polite, sociable, peaceable, civil, mellow, amiable, cordial, neighborly, peaceful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất