Peaceable | Nghĩa của từ peaceable trong tiếng Anh

/ˈpiːsəbəl/

  • Tính từ
  • yêu hoà bình
  • thích yên tĩnh
  • yên ổn; thái bình

Những từ liên quan với PEACEABLE

calm, amicable, nonviolent, amiable, gentle, mild, complacent, pacifist, conciliatory, neighborly, peaceful, restful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất