Anorak | Nghĩa của từ anorak trong tiếng Anh

/ˈænəˌræk/

  • Danh Từ
  • áo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)
  • Động từ
  • áo khoác có mũ

Những từ liên quan với ANORAK

trench, tuxedo, wrap, cutaway, cloak, mink, raincoat, jacket, slicker, overcoat, frock, cape
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất