Cloak | Nghĩa của từ cloak trong tiếng Anh

/ˈkloʊk/

  • Danh Từ
  • áo choàng không tay, áo khoát không tay
  • (nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
    1. under the cloak of religion: đội lốt tôn giáo
  • Động từ
  • mặc áo choàng (cho ai)
  • (nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt
  • mặc áo choàng

Những từ liên quan với CLOAK

obscure, shield, blind, mantle, mask, shawl, face, front, shroud, disguise, guise, semblance, camouflage, facade, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất