Apply | Nghĩa của từ apply trong tiếng Anh

/əˈplaɪ/

  • Động từ
  • gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào
    1. to plaster to the wound: đắp thuốc vào vết thương
    2. to apply one's ear to the wall: áp tai vào tường
    3. to apply the brake: bóp nhanh; đạp nhanh
  • dùng ứng dụng, dùng áp dụng
    1. to apply a new method: áp dụng một phương pháp mới
    2. to apply pressure on: gây (dùng) sức ép đối với (ai...)
  • chăm chú, chuyên tâm
    1. to apply oneself to a task: chuyên tâm vào nhiệm vụ; hết lòng hết sức làm nhiệm vụ
    2. to apply one's mind to something: chú ý vào việc gì
  • xin, thỉnh cầu
    1. to apply for a post: xin việc làm
  • có thể áp dụng vào, thích ứng với, hợp với
    1. this applies to my case: việc này thích ứng với trường hợp của tôi
  • apply to, at hỏi
    1. you must apply to the secretary: anh phải hỏi người thư ký
    2. apply at the ofice: anh hãy đến hỏi ở sở
  • áp dụng

Những từ liên quan với APPLY

relate, handle, address, demand, spread, employ, claim, cover, appeal, implement, involve, exercise, give, commit, pertain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất