Ascendance | Nghĩa của từ ascendance trong tiếng Anh

/əˈsɛndəns/

Những từ liên quan với ASCENDANCE

preponderance, control, rule, ascendancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất