Ashamed | Nghĩa của từ ashamed trong tiếng Anh

/əˈʃeɪmd/

  • Tính từ
  • xấu hổ, hổ thẹn, ngượng
    1. to feel ashamed: lấy làm xấu hổ
    2. to be ashamed of: xấu hổ vì, hổ thẹn vì
    3. to be ashamed to do something: xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì

Những từ liên quan với ASHAMED

abashed, distressed, reluctant, crestfallen, regretful, contrite, apologetic, sorry, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất