Aspirant | Nghĩa của từ aspirant trong tiếng Anh

/ˈæspərənt/

  • Danh Từ
  • món atpic (thịt đông có trứng ăn trước hoặc sau bữa ăn)
  • Tính từ
  • mong nỏi, khao khát, rắp ranh

Những từ liên quan với ASPIRANT

contestant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất