Contestant | Nghĩa của từ contestant trong tiếng Anh

/kənˈtɛstənt/

  • Danh Từ
  • đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
  • người tranh luận, người tranh cãi

Những từ liên quan với CONTESTANT

candidate, aspirant, participant, scrapper, contender, antagonist, player, combatant, rival, favorite, disputant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất