Assessor | Nghĩa của từ assessor trong tiếng Anh

/əˈsɛsɚ/

  • Danh Từ
  • người định giá (tài sản...) để đánh thuế
  • (pháp lý) viên hội thẩm

Những từ liên quan với ASSESSOR

controller, arbitrator, overseer, referee, ref, court, detective, cartographer, authority, justice, judge, auditor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất