Auspicious | Nghĩa của từ auspicious trong tiếng Anh

/ɑˈspɪʃəs/

  • Tính từ
  • có điềm tốt, điềm lành; thuận lợi
  • thịnh vượng

Những từ liên quan với AUSPICIOUS

promising, golden, fortunate, propitious, halcyon, rosy, felicitous, bright, opportune, favorable, prosperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất