Authorize | Nghĩa của từ authorize trong tiếng Anh

/ˈɑːθəˌraɪz/

  • Động từ
  • cho quyền, uỷ quyền, cho phép
    1. to authorize someone ro do something: cho quyền ai được làm việc gì
  • là căn cứ, là cái cớ chính đáng
    1. his conduct did authorize your suspicion: tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ

Những từ liên quan với AUTHORIZE

bless, empower, countenance, enable, commission, approve, invest, license, ratify, entitle, sanction, qualify, affirm, endorse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất