Banquet | Nghĩa của từ banquet trong tiếng Anh

/ˈbæŋkwət/

  • Danh Từ
  • tiệc lớn
  • Động từ
  • thết tiệc lớn
  • ăn tiệc, dự tiệc

Những từ liên quan với BANQUET

festivity, reception, repast, regale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất