Repast | Nghĩa của từ repast trong tiếng Anh

/rɪˈpæst/

  • Danh Từ
  • bữa ăn, bữa tiệc
  • món ăn (trong bữa ăn)

Những từ liên quan với REPAST

food, feast, mess, banquet, snack, fare, feed, eats
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất