Bawl | Nghĩa của từ bawl trong tiếng Anh

/ˈbɑːl/

  • Danh Từ
  • tiếng nói oang oang
  • Động từ
  • (thường) + out) nói oang oang
    1. to bawl out a string of curses: tuôn ra một tràng chửi rủa
    2. to bawl someone out: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chửi mắng ai

Những từ liên quan với BAWL

clamor, cheer, holler, roar, rout, squall, shriek, bark, SOB, shout, bluster, bellow, howl, blubber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất