Clamor | Nghĩa của từ clamor trong tiếng Anh

/ˈklæmɚ/

Những từ liên quan với CLAMOR

holler, hassle, shout, outcry, discord, ferment, convulsion, ruckus, racket, noise, blare, brouhaha, hubbub, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất