Bead | Nghĩa của từ bead trong tiếng Anh

/ˈbiːd/

  • Danh Từ
  • hạt hột (của chuỗi hạt)
    1. a string of beads: một chuỗi hạt
    2. to tell one's beads: lần tràng hạt
  • giọt, hạt
    1. beads of dew: giọt sương
    2. beads of perspiration: giọt mồ hôi
  • bọt (rượu...)
  • (quân sự) đầu ruồi (súng)
  • (kiến trúc) đường gân nổi hình chuỗi hạt
  • to draw a bead on
    1. (quân sự) nhắm bắn
  • Động từ
  • xâu thành chuỗi
  • lấm tấm vài giọt
    1. the sweat beaded on his brows: trán nó lấm tấm mồ hôi

Những từ liên quan với BEAD

dot, particle, pea, dab, pill, drop, globule, speck, pellet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất