Pea | Nghĩa của từ pea trong tiếng Anh

/ˈpiː/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) đậu Hà-lan; đậu
    1. green peas: đậu Hà-lan còn non
    2. split peas: đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)
  • as like as two peas
    1. (xem) like

Những từ liên quan với PEA

cloak, fir, jade, stone, sap, sage, olive, dot, raincoat, jacket, overcoat, frock, moss, pellet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất