Bearish | Nghĩa của từ bearish trong tiếng Anh
/ˈberɪʃ/
- Tính từ
- xấu tính, hay gắt, hay cau có; thô lỗ, cục cằn
Những từ liên quan với BEARISH
grouchy, fractious, cantankerous, petulant, passionate, hard, raw, resentful, contentious, cranky, feisty, harsh, prickly