Beautiful | Nghĩa của từ beautiful trong tiếng Anh
/ˈbjuːtɪfəl/
- Tính từ
- đẹp; hay
- tốt, tốt đẹp
Những từ liên quan với BEAUTIFUL
cute, fine, lovely, marvelous, stunning, magnificent, graceful, handsome, delicate, charming, gorgeous, fascinating, delightful