Handsome | Nghĩa của từ handsome trong tiếng Anh

/ˈhænsəm/

  • Tính từ
  • đẹp
    1. a handsome man: người đẹp trai
  • tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ
    1. a handsome treament: cách đối xử rộng rãi, hào phóng
  • lớn, đáng kể
    1. a handsome fortune: tài sản lớn
  • handsome is that handsome does
    1. đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói

Những từ liên quan với HANDSOME

generous, admirable, lovely, smooth, beautiful, dapper, gracious, august, elegant, graceful, stately, stylish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất