Being | Nghĩa của từ being trong tiếng Anh

/ˈbiːjɪŋ/

  • Danh Từ
  • sinh vật; con người
    1. human being: con người
  • sự tồn tại; sự sống
    1. in being: tồn tại; sống
  • bản chất; thể chất (con người)
  • to come into being
    1. (xem) come
  • the Supreme Being
    1. đấng chí tôn Thượng đế
  • Tính từ
  • hiện tại, hiện nay, này
    1. for the time being: trong thời gian hiện nay, trong thời gian này
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất