Benefactor | Nghĩa của từ benefactor trong tiếng Anh
/ˈbɛnəˌfæktɚ/
- Danh Từ
- người làm ơn; ân nhân
- người làm việc thiện
Những từ liên quan với BENEFACTOR
protector, philanthropist, backer, patron, mark, humanitarian, helper, promoter, angel/ˈbɛnəˌfæktɚ/
Những từ liên quan với BENEFACTOR
protector, philanthropist, backer, patron, mark, humanitarian, helper, promoter, angel
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày