Humanitarian | Nghĩa của từ humanitarian trong tiếng Anh

/hjuˌmænəˈterijən/

  • Danh Từ
  • người theo chủ nghĩa nhân đạo

Những từ liên quan với HUMANITARIAN

beneficent, charitable, helper, humane, benefactor, benevolent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất