Birch | Nghĩa của từ birch trong tiếng Anh

/ˈbɚtʃ/

  • Danh Từ
  • giống cây cáng lò, giống cây bulô
  • gỗ bulô
  • cái roi (bằng cành bulô)
  • Động từ
  • quất bằng roi

Những từ liên quan với BIRCH

baton, stalk, pin, slab, shaft, rod, cane, club, pummel, bat, strip, nightstick, bar, stick, cylinder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất