Blackmail | Nghĩa của từ blackmail trong tiếng Anh

/ˈblækˌmeɪl/

  • Danh Từ
  • sự hâm doạ để tống tiền
  • tiền lấy được do hăm doạ
  • Động từ
  • hâm doạ để làm tiền
  • tống tiền

Những từ liên quan với BLACKMAIL

demand, protection, milk, exact, bribe, payoff, bleed, compel, ransom, shake, force, bribery, extortion, coerce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất