Extortion | Nghĩa của từ extortion trong tiếng Anh

/ɪkˈstoɚʃən/

  • Danh Từ
  • sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)

Những từ liên quan với EXTORTION

protection, pressure, shakedown, payoff, compulsion, racket, shake, payola, bite, force, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất