Blast | Nghĩa của từ blast trong tiếng Anh

/ˈblæst/

  • Danh Từ
  • luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...)
  • tiếng kèn
    1. the blast of a trumpet: tiếng kèn trompet
  • sự nổ (mìn)
  • Động từ
  • làm tàn, làm khô héo, làm thui chột
    1. frost blasts buds: sương giá làm thui chột nụ cây
  • làm nổ tung, phá (bằng mìn)
  • phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự
  • gây hoạ; nguyền rủa
  • blast you!
    1. đồ trời đánh thánh vật!

Những từ liên quan với BLAST

burst, shatter, injure, demolish, damage, crash, blow, outburst, bomb, riot, destroy, outbreak, detonate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất