Boardwalk | Nghĩa của từ boardwalk trong tiếng Anh

/ˈboɚdˌwɑːk/

  • Danh Từ
  • lối đi có lót ván (dọc theo bãi biển)

Những từ liên quan với BOARDWALK

boulevard, passage, course, parade, catwalk, street, court, avenue, deck, road, esplanade, path, platform, pavement, mall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất