Bogey | Nghĩa của từ bogey trong tiếng Anh

/ˈboʊgi/

  • Danh Từ
  • ma quỷ, yêu quái, ông ba bị

Những từ liên quan với BOGEY

bugaboo, boogeyman, monster, phantasm, goblin, apparition, hobgoblin, spook, bugbear, specter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất