Boulder | Nghĩa của từ boulder trong tiếng Anh
/ˈboʊldɚ/
- Danh Từ
- tảng đá mòn
- (địa lý,địa chất) tảng lăn
- đá cuội
Những từ liên quan với BOULDER
slab,
stone,
rod,
crystal,
gravel,
slice,
lump,
rubble,
earth,
rock,
strip,
hunk,
plate,
gem,
metal