Boulder | Nghĩa của từ boulder trong tiếng Anh

/ˈboʊldɚ/

  • Danh Từ
  • tảng đá mòn
  • (địa lý,địa chất) tảng lăn
  • đá cuội

Những từ liên quan với BOULDER

slab, stone, rod, crystal, gravel, slice, lump, rubble, earth, rock, strip, hunk, plate, gem, metal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất