Bra | Nghĩa của từ bra trong tiếng Anh

/ˈbrɑː/

  • Danh Từ
  • (thông tục) ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm
  • Động từ
  • quần lót nữ

Những từ liên quan với BRA

undergarment, loincloth, corset, panties, lingerie, Skivvies, bikini
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất