Skivvies | Nghĩa của từ Skivvies trong tiếng Anh

/ˈskɪviz/

  • Danh từ số nhiều
  • (hàng hải), (từ lóng) áo lót

Những từ liên quan với SKIVVIES

undergarment, worker, victim, bra, servant, serf, captive, chattel, corset, laborer, lingerie, bikini, help
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất