Breaker | Nghĩa của từ breaker trong tiếng Anh

/ˈbreɪkɚ/

  • Danh Từ
  • người bẻ gãy, người đập vỡ
  • người vi phạm (luật pháp...)
  • người tập, người dạy (ngựa...)
  • sóng lớn vỗ bờ
  • (kỹ thuật) máy đập, máy nghiền, máy tán
  • (điện học) cái ngắt điện, cái công tắc
  • tàu phá băng
  • (hàng hải) thùng gỗ nhỏ

Những từ liên quan với BREAKER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất