Billow | Nghĩa của từ billow trong tiếng Anh

/ˈbɪloʊ/

  • Danh Từ
  • sóng to; sóng cồn
  • (thơ ca) biển cả
  • (nghĩa bóng) sự dâng lên cuồn cuộn, sự cuồn cuộn
  • Động từ
  • dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn

Những từ liên quan với BILLOW

undulate, bloat, pitch, crest, bounce, balloon, roll, ripple, heave, breaker, belly, bulge, rock, roller, beachcomber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất