Brother | Nghĩa của từ brother trong tiếng Anh

/ˈbrʌðɚ/

  • Danh Từ
  • anh; em trai
    1. brother uterine: anh (em) khác cha (cùng mẹ)
  • (số nhiều (thường) brethren) bạn cùng nghề, bạn đồng sự, bạn đồng ngũ
    1. in arms: bạn chiến đấu
    2. brother of the brush: bạn hoạ sĩ
    3. brother of the quill: bạn viết văn
  • (số nhiều brethren) (tôn giáo) thầy dòng cùng môn phái
  • Động từ
  • Anh trai

Những từ liên quan với BROTHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất