Twin | Nghĩa của từ twin trong tiếng Anh
/ˈtwɪn/
- Tính từ
- sinh đôi
- twin brothers: anh em sinh đôi
- cặp đôi, ghép đôi
- Danh Từ
- trẻ sinh đôi
- Động từ
- để sinh đôi
- (+ with) cặp đôi với, ghép đôi với
- kết hợp chặt chẽ
- eye and hand are twinned in action: mắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động
Những từ liên quan với TWIN
corresponding, binary, companion, reciprocal, corollary, likeness, parallel, joint, dual