Built | Nghĩa của từ built trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • sự xây dựng
  • kiểu kiến trúc
  • khổ người tầm vóc
    1. man of strong build: người có tầm vóc khoẻ
    2. to be of the same build: cùng tầm vóc

Những từ liên quan với BUILT

ample, finished, busty, beefy, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất