Burgher | Nghĩa của từ burgher trong tiếng Anh

/ˈbɚgɚ/

  • Danh Từ
  • người dân ở tỉnh, người dân thị trấn

Những từ liên quan với BURGHER

settler, householder, subject, commoner, denizen, civilian, occupant, native, aborigine, inhabitant, dweller
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất