Burlesque | Nghĩa của từ burlesque trong tiếng Anh

/bɚˈlɛsk/

  • Danh Từ
  • trò khôi hài, trò hài hước
  • sự chế giễu; sự nhại chơi
  • bài thơ nhại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn
  • Tính từ
  • khôi hài, hài hước
  • Động từ
  • chế giễu; nhại chơi

Những từ liên quan với BURLESQUE

farce, spoof, pastiche, parody, lampoon, strip, mock, mockery, satire, comic, ludicrous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất