Travesty | Nghĩa của từ travesty trong tiếng Anh

/ˈtrævəsti/

  • Danh Từ
  • sự bắt chước đùa, sự nhại chơi; sự biến làm trò đùa
    1. to make a travesty of...: bắt chước... đùa nhại chơi, biến... thành trò đùa
  • Động từ
  • bắt chước đùa, nhại chơi; biến thành trò đùa
    1. to travesty someone's style: nhại văn của ai

Những từ liên quan với TRAVESTY

sham, play, lampoon, distort, imitate, burlesque, mock, satirize, mimicry, mockery, satire, perversion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất