Burning | Nghĩa của từ burning trong tiếng Anh

/ˈbɚnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
    1. a smell of burning: mùi cháy khét
  • sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò)
  • (từ lóng) sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình
  • Tính từ
  • đang cháy
  • thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ)
    1. burning desire: lòng ham muốn mãnh liệt
    2. burning thirst: sự khát cháy cổ
    3. burning shame: sự xấu hổ rát mặt
  • nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách
    1. a burning question: vấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi

Những từ liên quan với BURNING

earnest, glowing, sizzling, fiery, caustic, heated, blazing, smoking, eager, blistering, searing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất