Burrow | Nghĩa của từ burrow trong tiếng Anh

/ˈbɚroʊ/

  • Danh Từ
  • hang (cầy, thỏ)
  • Động từ
  • đào, đào, bới
    1. to burrow one's way underground: đào lối đi dưới đất
  • (nghĩa bóng) tìm tòi, tra cứu, điều tra
    1. to burrow into a mystery: điều tra một điều bí ẩn
    2. to burrow into reference books and dictionaries: tra cứu các sách tham khảo và từ điển
  • đi mất hút

Những từ liên quan với BURROW

hovel, retreat, lair, excavate, den
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất